Cho cá ăn quá nhiều làm bẩn nước và gây bệnh nhiều hơn để cá đói. Cách ước lượng khẩu phần, số bữa, chọn thức ăn và khi đi vắng.
Cá cứ thấy người là bơi lên đòi ăn, nên nhiều người tưởng cá luôn đói. Thực tế, cho ăn quá nhiều là một trong những lỗi phổ biến nhất khi nuôi cá cảnh. Thức ăn thừa làm bẩn nước, gây bệnh và có thể khiến cả bể gặp sự cố.
Vì sao cho ăn nhiều lại có hại
Ô nhiễm nước: thức ăn thừa phân huỷ thành amoniac, chất rất độc với cá. Bộ lọc và vi sinh có lợi chỉ xử lý được một lượng nhất định.
Bệnh tiêu hoá: dạ dày cá nhỏ, ăn quá no dễ chướng bụng, táo bón, nhất là ở cá vàng, cá betta.
Rêu tảo và nước đục: chất dinh dưỡng dư thừa nuôi rêu tảo và vi khuẩn.
Thiếu oxy: quá trình phân huỷ tiêu tốn oxy trong nước.
Ngược lại, cá cảnh khoẻ mạnh trưởng thành chịu đói ngắn ngày khá tốt. Vì vậy, nếu phân vân, hãy chọn cho ăn ít hơn một chút.
Ăn bao nhiêu và mấy bữa
Ước lượng khẩu phần
Quy tắc dễ áp dụng và được dùng rộng rãi là: cho lượng thức ăn mà cá ăn hết trong khoảng hai phút, tham khảo. Cách làm:
Thả một nhúm nhỏ thức ăn.
Quan sát cá ăn. Nếu ăn hết rất nhanh, thả thêm chút nữa.
Dừng lại khi cá bắt đầu ăn chậm hoặc bỏ dở.
Sau vài phút, vớt bỏ phần thức ăn còn sót lại.
Sau vài lần, bạn sẽ quen với lượng phù hợp cho bể của mình. Một mẹo nhỏ: chia thức ăn mỗi bữa ra trước, đừng cầm cả hộp rắc trực tiếp.
Cho ăn mấy lần một ngày
Cá trưởng thành: phần lớn loài chỉ cần một đến hai bữa mỗi ngày.
Cá con: cần ăn nhiều bữa nhỏ hơn trong ngày vì đang lớn nhanh.
Cá ăn đêm như một số loài cá da trơn, cá chuột: cho ăn sau khi tắt đèn.
Ngày nhịn: nhiều người nuôi cho cá trưởng thành nghỉ ăn một ngày mỗi tuần để hệ tiêu hoá nghỉ ngơi và nước đỡ tải.
Nhiệt độ cũng ảnh hưởng. Cá là động vật biến nhiệt, khi nước lạnh, cá trao đổi chất chậm và ăn ít hơn. Mùa đông ở miền Bắc, nếu bể không có sưởi, hãy giảm lượng ăn.
Ảnh minh hoạ tạo bằng AI
Chọn đúng loại thức ăn
Mỗi loài có thói quen ăn khác nhau:
Cá ăn tầng mặt: thức ăn dạng mảnh hoặc viên nổi.
Cá ăn tầng giữa: viên chìm chậm.
Cá ăn đáy: viên chìm hoặc dạng viên nén đặt xuống đáy, để cá đáy không bị cá khác tranh hết.
Cá ăn thực vật như một số loài cá tỳ bà: cần thức ăn có nguồn rau, tảo, có thể bổ sung rau chần mềm như bí xanh, dưa leo.
Cá ăn thịt: bổ sung thức ăn đông lạnh hoặc sống như trùn chỉ, bo bo, artemia, xen kẽ với thức ăn viên.
Đa dạng thức ăn giúp cá đủ chất và lên màu đẹp. Bảo quản hộp thức ăn nơi khô ráo, đậy kín. Thức ăn mở quá lâu bị mất vitamin và dễ ẩm mốc. Thức ăn sống cần rõ nguồn gốc vì có thể mang mầm bệnh vào bể.
Những tình huống cần điều chỉnh
Dấu hiệu bạn đang cho ăn quá nhiều
Thức ăn còn rơi xuống đáy sau vài phút.
Nước nhanh đục, có mùi, có váng.
Rêu tảo mọc nhanh dù đèn không bật quá lâu.
Đo amoniac, nitrit có dấu hiệu tăng, nitrat tăng nhanh.
Cá bụng to tròn liên tục, đi phân dài, thải nhiều.
Khi đi vắng thì sao
Cá trưởng thành khoẻ mạnh trong bể đã ổn định thường chịu được vài ngày không ăn. Nếu đi ngắn ngày, nhiều người nuôi chọn không cho ăn thay vì nhờ người lạ rắc thức ăn quá tay. Nếu đi lâu hơn, bạn có thể:
Dùng máy cho ăn tự động, chạy thử vài ngày trước khi đi để chỉnh lượng.
Nhờ người quen, chia sẵn từng bữa vào túi nhỏ ghi ngày, dặn kỹ không cho thêm.
Cá con, cá đang bệnh hoặc bể vừa mới thả cá nên có người chăm cẩn thận hơn.
Tóm tắt
Cho lượng cá ăn hết trong khoảng hai phút, một đến hai bữa mỗi ngày với cá trưởng thành.
Vớt thức ăn thừa, cân nhắc một ngày nhịn mỗi tuần.
Chọn thức ăn theo tầng ăn và thói quen của từng loài, cho ăn đa dạng.
Giảm lượng ăn khi nước lạnh, theo dõi chất lượng nước thường xuyên.
Nếu cá bỏ ăn nhiều ngày dù nước tốt, hãy quan sát thêm các dấu hiệu bệnh và hỏi người có chuyên môn về bệnh cá.
Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ trí tuệ nhân tạo và đã được Ban biên tập PetID247 rà soát trước khi đăng. Nội dung chỉ để tham khảo, không thay cho việc thăm khám của bác sĩ thú y.